Phép dịch "bo" thành Tiếng Đức

Bor, Trinkgeld, Bor là các bản dịch hàng đầu của "bo" thành Tiếng Đức.

bo noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Bor

    noun neuter

    Chemisches Element mit Symbol B und Ordnungszahl 5, sehr hartes, fast farbloses Halbmetall, das in unreiner Form als braunes amorphes Pulver existiert. Es kommt vorwiegend in Borax vor und wird (unter anderem) zum Härten von Stahl verwendet.

  • Trinkgeld

    noun neuter

    Trừ khi đây là nơi K quên để lại tiền bo.

    Es sei denn, es ist der, bei dem K das Trinkgeld vergisst.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bo " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Bor

    noun

    chemisches Element

Các cụm từ tương tự như "bo" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "bo" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch