Phép dịch "bó" thành Tiếng Đức

binden, knüpfen là các bản dịch hàng đầu của "bó" thành Tiếng Đức.

verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • binden

    verb

    Hắn đã đề nghị em lấy hắn, để hắn có thể gắn với hoàng gia.

    Er hat sich angeboten mich selbst zu heiraten, so könnte er sich selbst an die königliche Linie binden.

  • knüpfen

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bó" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "bó" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch