Phép dịch "bari" thành Tiếng Đức
Barium là bản dịch của "bari" thành Tiếng Đức.
bari
-
Barium
noun neuterchemisches Element mit dem Symbol Ba und der Ordnungszahl 56 [..]
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bari " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bari" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Bariumferrat(VI)
-
Bariumfluorid
-
Bariumhydroxid
-
Bariumchlorid
-
Bariumnitrat
Thêm ví dụ
Thêm