Phép dịch "bari" thành Tiếng Đức

Barium là bản dịch của "bari" thành Tiếng Đức.

bari
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Barium

    noun neuter

    chemisches Element mit dem Symbol Ba und der Ordnungszahl 56 [..]

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bari " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bari" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "bari" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch