Phép dịch "barcelona" thành Tiếng Đức
barcelona, Barcelona là các bản dịch hàng đầu của "barcelona" thành Tiếng Đức.
barcelona
-
barcelona
Một Barcelona mới, đồ sộ và trong lành hơn sẽ mọc lên.
Ein neues, monumentales und gesünderes Barcelona sollte entstehen.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barcelona " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Barcelona
-
Barcelona
noun neuterMột Barcelona mới, đồ sộ và trong lành hơn sẽ mọc lên.
Ein neues, monumentales und gesünderes Barcelona sollte entstehen.
Các cụm từ tương tự như "barcelona" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
FC Barcelona
Thêm ví dụ
Thêm