Phép dịch "Amman" thành Tiếng Đức
Amman, amman là các bản dịch hàng đầu của "Amman" thành Tiếng Đức.
Amman
-
Amman
proper neuterDie Hauptstadt Jordaniens
Mã vùng Amman là gì?
Was ist die Vorwahl von Amman?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Amman " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
amman
-
amman
Mã vùng Amman là gì?
Was ist die Vorwahl von Amman?
Thêm ví dụ
Thêm