Phép dịch "aegirin" thành Tiếng Đức

Aegirin, Aegirin là các bản dịch hàng đầu của "aegirin" thành Tiếng Đức.

aegirin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Aegirin

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aegirin " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Aegirin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Aegirin

    eher selten vorkommendes Mineral, Natrium-Eisen-Silikat NaFe3+[Si2O6] aus der Abteilung der Abteilung der Ketten- und Bandsilikate (Inosilikate)

Thêm

Bản dịch "aegirin" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch