Phép dịch "Aenigmatit" thành Tiếng Đức
Aenigmatit là bản dịch của "Aenigmatit" thành Tiếng Đức.
Aenigmatit
-
Aenigmatit
Selten vorkommendes Mineral, Natrium-Eisen-Kettensilikat Na4[Fe10Ti2]O4[Si12O36]
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Aenigmatit " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm