Phép dịch "actinolit" thành Tiếng Đức

Aktinolith, Aktinolith là các bản dịch hàng đầu của "actinolit" thành Tiếng Đức.

actinolit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Aktinolith

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " actinolit " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Actinolit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Aktinolith

    Noun noun

    Mineral, Calcium-Magnesium-Eisen-Kettensilikat aus der Gruppe der Calcium-Amphibole

Thêm

Bản dịch "actinolit" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch