Phép dịch "Acuminit" thành Tiếng Đức
Acuminit là bản dịch của "Acuminit" thành Tiếng Đức.
Acuminit
-
Acuminit
Mineral, Strontium-Aluminium-Fluorid aus der Klasse der Halogenide
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Acuminit " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm