Phép dịch "Seaborgi" thành Tiếng Đức

Seaborgium, Seaborgium là các bản dịch hàng đầu của "Seaborgi" thành Tiếng Đức.

Seaborgi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Seaborgium

    noun

    chemisches Element mit dem Elementsymbol Sg und der Ordnungszahl 106

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Seaborgi " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

seaborgi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Seaborgium

    noun neuter
Thêm

Bản dịch "Seaborgi" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch