Phép dịch "seattle" thành Tiếng Đức

seattle, Seattle là các bản dịch hàng đầu của "seattle" thành Tiếng Đức.

seattle
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • seattle

    Em biết ở Seattle mưa suốt ngày đấy chứ?

    Du weißt, es regnet viel in Seattle, nicht wahr?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seattle " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Seattle
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Seattle

    noun

    Seattle, Washington

    Em biết ở Seattle mưa suốt ngày đấy chứ?

    Du weißt, es regnet viel in Seattle, nicht wahr?

Thêm

Bản dịch "seattle" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch