Phép dịch "Riyadh" thành Tiếng Đức

Riad là bản dịch của "Riyadh" thành Tiếng Đức.

Riyadh
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Riad

    proper neuter

    Ý tôi là anh lấy người, rồi đưa ra khỏi Riyadh.

    Man holt den Mann ab, verfrachtet ihn nach Riad.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Riyadh " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Riyadh" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch