Phép dịch "RNA" thành Tiếng Đức
Ribonukleinsäure là bản dịch của "RNA" thành Tiếng Đức.
RNA
-
Ribonukleinsäure
noun feminine
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " RNA " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "RNA" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
MRNA
Thêm ví dụ
Thêm