Phép dịch "Risotto" thành Tiếng Đức

Risotto là bản dịch của "Risotto" thành Tiếng Đức.

Risotto
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Risotto

    Italienisches Reisgericht

    Món risotto không tệ cho lắm, nhưng không được như bếp trưởng Zane từng làm ở Fortunato.

    Das Risotto ist nicht schlecht, aber nichts im Vergleich zum Fortunato.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Risotto " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Risotto" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch