Phép dịch "rìu" thành Tiếng Đức

Axt, Beil, Hacke là các bản dịch hàng đầu của "rìu" thành Tiếng Đức.

rìu noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Axt

    noun feminine

    Anh chắc chắn muốn nhấc rìu gây lại anh em mình hả?

    Bist du sicher, dass du die Axt gegen ihn erheben willst?

  • Beil

    noun neuter

    Anh không phải là người muốn ra ngoài tìm kiếm một cái rìu của hội tôn thờ Satan.

    Ich bin nicht derjenige, der sich auf die Suche nach satanistischen Beilen machen wollte.

  • Hacke

    noun feminine
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Abbau
    • Axt Beil
    • Äxte
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rìu " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rìu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Axt

    noun

    Handwerkszeug oder Waffe

    Trong 800 năm, anh ta đã phụ vụ Hội Rìu Thập Tự.

    Seit 800 Jahren dient er Axt und Kreuz.

Các cụm từ tương tự như "rìu" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "rìu" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch