Phép dịch "Rhea" thành Tiếng Đức

Rhea là bản dịch của "Rhea" thành Tiếng Đức.

Rhea

Rhea (thần thoại)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Rhea

    proper feminine

    Rhea (Mythologie)

    Mẹ ôm lấy tôi và bảo hãy chăm sóc hai em, Rhea và Shullamite.

    Sie hat mich fest gedrückt und gesagt, dass ich auf Rhea und Shullamite aufpassen soll.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rhea " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Rhea" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch