Phép dịch "Rhine" thành Tiếng Đức

Rhein, rhein là các bản dịch hàng đầu của "Rhine" thành Tiếng Đức.

Rhine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Rhein

    proper masculine

    Tôi sợ rằng xuồng cao su hơi mỏng manh đối với sông Rhine.

    Die sind für den Rhein wohl nicht geeignet.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rhine " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

rhine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • rhein

    Tôi sợ rằng xuồng cao su hơi mỏng manh đối với sông Rhine.

    Die sind für den Rhein wohl nicht geeignet.

Thêm

Bản dịch "Rhine" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch