Phép dịch "Requiem" thành Tiếng Đức

Requiem là bản dịch của "Requiem" thành Tiếng Đức.

Requiem

Requiem (Mozart)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Requiem

    noun

    Heilige Messe für Verstorbene [..]

    tôi không thấy " The Requiem ".

    Walter, Ich kann Requiem nicht finden.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Requiem " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Requiem" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch