Phép dịch "Reflection" thành Tiếng Đức
Reflexion, reflexion là các bản dịch hàng đầu của "Reflection" thành Tiếng Đức.
Reflection
Reflection (khoa học máy tính)
-
Reflexion
noun feminineProgramm, welches seine eigene Struktur kennt und diese, wenn nötig, modifizieren kann [..]
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Reflection " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
reflection
-
reflexion
neuter
Thêm ví dụ
Thêm