Phép dịch "Positron" thành Tiếng Đức

Positron, Positron là các bản dịch hàng đầu của "Positron" thành Tiếng Đức.

Positron
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Positron

    noun Noun

    Elementarteilchen aus der Gruppe der Leptonen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Positron " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

positron
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Positron

    noun neuter

    Antiteilchen des Elektrons mit der gleichen Masse aber entgegengesetzter Ladung, sein Symbol ist e+.

Thêm

Bản dịch "Positron" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch