Phép dịch "Poseidon" thành Tiếng Đức
Poseidon, poseidon là các bản dịch hàng đầu của "Poseidon" thành Tiếng Đức.
Poseidon
Poseidon (thần thoại)
-
Poseidon
noun masculinePoseidon (thần thoại)
Có lẽ Poseidon nhận ra ông ta cần một đứa con trai khác, cậu biết đó... thay thế.
Vielleicht brauchte Poseidon noch einen Sohn, der ihn repräsentiert.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Poseidon " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
poseidon
-
poseidon
Có lẽ Poseidon nhận ra ông ta cần một đứa con trai khác, cậu biết đó... thay thế.
Vielleicht brauchte Poseidon noch einen Sohn, der ihn repräsentiert.
Thêm ví dụ
Thêm