Phép dịch "Kaki" thành Tiếng Đức

Khaki, khaki là các bản dịch hàng đầu của "Kaki" thành Tiếng Đức.

Kaki
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Khaki

    Nó có thể đã là tôi ở đây trong bộ kaki, dễ dàng.

    Ich hätte hier auch durchaus die in Khaki sein können.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kaki " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kaki noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • khaki

    adjective

    Nó có thể đã là tôi ở đây trong bộ kaki, dễ dàng.

    Ich hätte hier auch durchaus die in Khaki sein können.

Các cụm từ tương tự như "Kaki" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Kaki" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch