Phép dịch "Kaki" thành Tiếng Đức
Khaki, khaki là các bản dịch hàng đầu của "Kaki" thành Tiếng Đức.
Kaki
-
Khaki
Nó có thể đã là tôi ở đây trong bộ kaki, dễ dàng.
Ich hätte hier auch durchaus die in Khaki sein können.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kaki " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
kaki
noun
-
khaki
adjectiveNó có thể đã là tôi ở đây trong bộ kaki, dễ dàng.
Ich hätte hier auch durchaus die in Khaki sein können.
Các cụm từ tương tự như "Kaki" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Kaki · Khaki
Thêm ví dụ
Thêm