Phép dịch "Gradien" thành Tiếng Đức
Gradient, gradient là các bản dịch hàng đầu của "Gradien" thành Tiếng Đức.
Gradien
-
Gradient
nounDifferentialoperator auf einen Skalar
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gradien " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
gradien
-
gradient
Các cụm từ tương tự như "Gradien" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Temperaturgradient
Thêm ví dụ
Thêm