Phép dịch "granada" thành Tiếng Đức

granada là bản dịch của "granada" thành Tiếng Đức.

granada
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • granada

    Quần đảo Granada là vùng giàu các loài cây nhiệt đới và động vật hoang dã.

    Auf den Granada-Inseln gibt es eine reiche Vielfalt tropischer Pflanzen und Wildtiere.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " granada " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "granada" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch