Phép dịch "Foot" thành Tiếng Đức

Fuß là bản dịch của "Foot" thành Tiếng Đức.

foot
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Fuß

    noun

    Längenmaß

    Một pound nặng là mất 1 foot độ cao, và chúng ta cần gắn máy quay.

    Jedes zusätzliche Pfund Gewicht kostet einen Fuß an Höhe, und wir müssen die Kameras unterbringen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Foot " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Foot" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Foot" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch