Phép dịch "Foot" thành Tiếng Việt

bàn chân là bản dịch của "Foot" thành Tiếng Việt.

Foot
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bàn chân

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Foot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Foot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch