Phép dịch "Firmware" thành Tiếng Đức

Firmware là bản dịch của "Firmware" thành Tiếng Đức.

Firmware
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Firmware

    noun Noun

    grundlegende Software, die in elektronische Geräte eingebettet ist

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Firmware " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Firmware" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch