Phép dịch "flamenco" thành Tiếng Đức

flamenco, Flamenco là các bản dịch hàng đầu của "flamenco" thành Tiếng Đức.

flamenco
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • flamenco

    Cũng có những hộp đêm mà bạn có thể nhảy flamenco.

    Es gibt auch Nachtclubs, wo Flamenco getanzt wird.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flamenco " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Flamenco
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Flamenco

    noun Noun

    traditionelle Form der spanischen Musik und des Tanzes

    Cũng có những hộp đêm mà bạn có thể nhảy flamenco.

    Es gibt auch Nachtclubs, wo Flamenco getanzt wird.

Thêm

Bản dịch "flamenco" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch