Phép dịch "Emirate" thành Tiếng Đức

Emirat là bản dịch của "Emirate" thành Tiếng Đức.

Emirate
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Emirat

    noun

    Herrschaftsbereich eines Emirs

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Emirate " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Emirate" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch