Phép dịch "Emir" thành Tiếng Đức
Emir là bản dịch của "Emir" thành Tiếng Đức.
Emir
-
Emir
nounHerrscher- oder hoher Amtstitel in islamischen Ländern
Một điều duy nhất là, tôi không thể làm việc với Emir Abreu.
Nur, ich kann nicht mit Emir Abreu arbeiten.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Emir " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm