Phép dịch "Dysprosi" thành Tiếng Đức

Dysprosium, dysprosium là các bản dịch hàng đầu của "Dysprosi" thành Tiếng Đức.

Dysprosi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Dysprosium

    noun

    chemisches Element mit dem Elementsymbol Dy und der Ordnungszahl 66

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dysprosi " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

dysprosi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • dysprosium

Thêm

Bản dịch "Dysprosi" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch