Phép dịch "e-mail" thành Tiếng Đức

E-Mail là bản dịch của "e-mail" thành Tiếng Đức.

e-mail
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • E-Mail

    noun feminine

    Hay tôi có thể hẹn đặt gửi e-mail cảnh báo cho nhà chức trách.

    Oder ich könnte eine E-Mail programmiert haben, die die Behörden benachrichtigt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " e-mail " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "e-mail" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "e-mail" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch