Phép dịch "e-mail" thành Tiếng Đức
E-Mail là bản dịch của "e-mail" thành Tiếng Đức.
e-mail
-
E-Mail
noun feminineHay tôi có thể hẹn đặt gửi e-mail cảnh báo cho nhà chức trách.
Oder ich könnte eine E-Mail programmiert haben, die die Behörden benachrichtigt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " e-mail " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "e-mail" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
E-Mail-Server
-
E-Mail-Adresse
-
E-Mail-Programm
Thêm ví dụ
Thêm