Phép dịch "Cleaning" thành Tiếng Đức
Reinigung là bản dịch của "Cleaning" thành Tiếng Đức.
Cleaning
-
Reinigung
nounWikimedia-Begriffsklärungsseite
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cleaning " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm