Phép dịch "Circa" thành Tiếng Đức

circa là bản dịch của "Circa" thành Tiếng Đức.

Circa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • circa

    adverb

    ungefähr – sollte mit Qualifikator P1480 "Qualifikator für Behauptung" verwendet werden, um auszudrücken, dass die Quelle eine Angabe als ungefähr bezeichnet, aber ohne die Präzision anzugeben. Zum Beispiel "geboren um 1709"

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Circa " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Circa" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch