Phép dịch "Cincinnati" thành Tiếng Đức
Cincinnati là bản dịch của "Cincinnati" thành Tiếng Đức.
Cincinnati
-
Cincinnati
nounCincinnati, Ohio
Nếu anh ta có mặt ở Cincinnati, cũng có khả năng tôi đã bắt tay anh ta.
Falls er in Cincinnati war, ist denkbar, dass ich auch seine schüttelte.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cincinnati " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm