Phép dịch "Chaos" thành Tiếng Đức
chaos, CHAOS là các bản dịch hàng đầu của "Chaos" thành Tiếng Đức.
chaos
-
chaos
Họ đang dùng Pragmatic Chaos (mớ hỗn độn thực dụng)
Jetzt benutzen sie Pragmatic Chaos.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Chaos " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
CHAOS
-
CHAOS
Họ đang dùng Pragmatic Chaos (mớ hỗn độn thực dụng)
Jetzt benutzen sie Pragmatic Chaos.
Thêm ví dụ
Thêm