Phép dịch "Chaos" thành Tiếng Việt
混亂, hỗn loạn, chaos là các bản dịch hàng đầu của "Chaos" thành Tiếng Việt.
Chaos
noun
neuter
ngữ pháp
Salat (umgangssprachlich) [..]
-
混亂
noun -
hỗn loạn
nounStellen dir vor, was wie in diesem Chaos alles plündern könnten.
Thử tưởng tượng xem chúng ta có thể cướp bóc bao nhiêu thứ trong đám hỗn loạn này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Chaos " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
chaos
-
chaos
Jetzt benutzen sie Pragmatic Chaos.
Họ đang dùng Pragmatic Chaos (mớ hỗn độn thực dụng)
CHAOS
-
CHAOS
Jetzt benutzen sie Pragmatic Chaos.
Họ đang dùng Pragmatic Chaos (mớ hỗn độn thực dụng)
Hình ảnh có "Chaos"
Thêm ví dụ
Thêm