Phép dịch "Bordeaux" thành Tiếng Đức

Bordeaux, bordeaux là các bản dịch hàng đầu của "Bordeaux" thành Tiếng Đức.

Bordeaux
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Bordeaux

    noun masculine

    Chai Bordeaux hảo hạng trong ngăn kéo bên trái ở giữa thì sao.

    Was ist mit der Flasche Bordeaux in Eurer linken Schreibtischschublade?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bordeaux " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bordeaux
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • bordeaux

    Chai Bordeaux hảo hạng trong ngăn kéo bên trái ở giữa thì sao.

    Was ist mit der Flasche Bordeaux in Eurer linken Schreibtischschublade?

Thêm

Bản dịch "Bordeaux" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch