Phép dịch "Bordeaux" thành Tiếng Đức
Bordeaux, bordeaux là các bản dịch hàng đầu của "Bordeaux" thành Tiếng Đức.
Bordeaux
-
Bordeaux
noun masculineChai Bordeaux hảo hạng trong ngăn kéo bên trái ở giữa thì sao.
Was ist mit der Flasche Bordeaux in Eurer linken Schreibtischschublade?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bordeaux " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bordeaux
-
bordeaux
Chai Bordeaux hảo hạng trong ngăn kéo bên trái ở giữa thì sao.
Was ist mit der Flasche Bordeaux in Eurer linken Schreibtischschublade?
Thêm ví dụ
Thêm