Phép dịch "Baryon" thành Tiếng Đức

Baryon, Baryon là các bản dịch hàng đầu của "Baryon" thành Tiếng Đức.

Baryon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Baryon

    noun

    bestimmte Art von Fermionen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Baryon " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

baryon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Baryon

    noun neuter
Thêm

Bản dịch "Baryon" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch