Phép dịch "basilisk" thành Tiếng Đức
basilisk, Basilisk là các bản dịch hàng đầu của "basilisk" thành Tiếng Đức.
basilisk
-
basilisk
Con quái vật trong phông bí mật à con Tử Xà Basilisk.
Das Monster im Innern der Kammer ist ein Basilisk.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " basilisk " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Basilisk
-
Basilisk
noun Nounmythisches Wesen
Con quái vật trong phông bí mật à con Tử Xà Basilisk.
Das Monster im Innern der Kammer ist ein Basilisk.
Thêm ví dụ
Thêm