Phép dịch "Baptist" thành Tiếng Đức

Baptisten là bản dịch của "Baptist" thành Tiếng Đức.

Baptist
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Baptisten

    Một số bênh vực giáo phái Methodist, một số ủng hộ giáo phái Presbyterian, và một số theo giáo phái Baptist.

    Einige stritten für den Methodistenglauben, andere für den der Presbyterianer, wieder andere für den der Baptisten.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Baptist " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Baptist" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch