Phép dịch "barbados" thành Tiếng Đức

barbados, Barbados là các bản dịch hàng đầu của "barbados" thành Tiếng Đức.

barbados
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • barbados

    Tớ đã nói không khi ở Barbados, còn giờ thì lại thế này?

    Ich habe schon auf Barbados " Nein " gesagt und nun das.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barbados " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Barbados
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Barbados

    proper neuter

    Tớ đã nói không khi ở Barbados, còn giờ thì lại thế này?

    Ich habe schon auf Barbados " Nein " gesagt und nun das.

Thêm

Bản dịch "barbados" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch