Phép dịch "Altay" thành Tiếng Đức

Altai là bản dịch của "Altay" thành Tiếng Đức.

Altay
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Altai

    proper masculine

    Người Altay sinh sống trên dãy núi Altai. Tên núi này dựa vào một từ trong tiếng Turk-Mông Cổ có nghĩa là “vàng”.

    Sie sind hier in den Bergen des Altai heimisch. Der Name dieses Gebirges stammt von einem turk-mongolischen Wort, das „golden“ bedeutet.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Altay " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Altay" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Altay" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch