Phép dịch "Altar" thành Tiếng Đức

Altar là bản dịch của "Altar" thành Tiếng Đức.

Altar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Altar

    noun

    göttliche Verehrungsstätte

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Altar " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Altar" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch