Phép dịch "platin" thành Tiếng Đan Mạch
platin, platin là các bản dịch hàng đầu của "platin" thành Tiếng Đan Mạch.
platin
noun
-
platin
noun neuter
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " platin " sang Tiếng Đan Mạch
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Platin
-
platin
noun Noungrundstof med atomnummer 78
Thêm ví dụ
Thêm