Phép dịch "Plasma" thành Tiếng Đan Mạch

plasma, plasma là các bản dịch hàng đầu của "Plasma" thành Tiếng Đan Mạch.

Plasma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đan Mạch

  • plasma

    Trạng thái thứ tư của vật chất😃😃

    Tớ dùng để phát ra thứ gọi là tia plasma.

    Jeg anvender dem til at generere noget som kaldes for plasma.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Plasma " sang Tiếng Đan Mạch

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

plasma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đan Mạch

  • plasma

    noun

    Tớ dùng để phát ra thứ gọi là tia plasma.

    Jeg anvender dem til at generere noget som kaldes for plasma.

Thêm

Bản dịch "Plasma" thành Tiếng Đan Mạch trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch