Phép dịch "plasma" thành Tiếng Nam Tư
plazma, Plazma là các bản dịch hàng đầu của "plasma" thành Tiếng Nam Tư.
plasma
-
plazma
Cậu phải coi cái màn cướp ngân hàng bắn tá lả trên màn hình plasma của tôi.
Treba da vidiš scena pljackanja banke na plazmi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plasma " sang Tiếng Nam Tư
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Plasma
-
Plazma
Trạng thái thứ tư của vật chất😃😃
Dạng kết hợp của Plasma và năng lượng.
Kombinacija plazme i energije.
Thêm ví dụ
Thêm