Phép dịch "pixel" thành Tiếng Nam Tư

piksel, Piksel, пиксел là các bản dịch hàng đầu của "pixel" thành Tiếng Nam Tư.

pixel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nam Tư

  • piksel

    Giờ tôi sẽ cho bạn thấy thực sự bạn có được gì từ 10 tỉ pixel này.

    Tako da ću vam sada pokušati pokazati šta zaista dobijem za 10 milijardi piksela.

  • Piksel

    Giờ tôi sẽ cho bạn thấy thực sự bạn có được gì từ 10 tỉ pixel này.

    Tako da ću vam sada pokušati pokazati šta zaista dobijem za 10 milijardi piksela.

  • пиксел

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pixel " sang Tiếng Nam Tư

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pixel"

Thêm

Bản dịch "pixel" thành Tiếng Nam Tư trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch