Phép dịch "Cha" thành Tiếng Belarus
бацька, бацька, тата là các bản dịch hàng đầu của "Cha" thành Tiếng Belarus.
Cha
-
бацька
nounCha nào con nấy.
Які бацька, такі й сын.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cha " sang Tiếng Belarus
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
cha
noun
-
бацька
noun masculineCha nào con nấy.
Які бацька, такі й сын.
-
тата
noun masculinerằng cha tôi nhìn thấy tôi biểu diễn trực tiếp,
калі мой тата бачыў мяне на сцэне,
-
айцец
noun masculine
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- айцец тата
- папа
Hình ảnh có "Cha"
Các cụm từ tương tự như "Cha" có bản dịch thành Tiếng Belarus
-
свёкар · цесць
-
бацька · бацькі
-
айчым
-
малітва гасподняя
-
Малітва Гасподняя · Ойча наш
-
свёкар · цесць
Thêm ví dụ
Thêm