Phép dịch "chai" thành Tiếng Belarus

бутэлька, банка, пляшка là các bản dịch hàng đầu của "chai" thành Tiếng Belarus.

chai noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Belarus

  • бутэлька

    noun feminine
  • банка

    feminine
  • пляшка

  • слоік

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chai " sang Tiếng Belarus

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Belarus

  • Бутэлька

Hình ảnh có "chai"

Các cụm từ tương tự như "chai" có bản dịch thành Tiếng Belarus

Thêm

Bản dịch "chai" thành Tiếng Belarus trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch